Tinh Mệnh Đồ

Xem ngày giờ tốt xấu

Chi tiết ngày (Âm lịch: 9/12) theo lịch vạn niên và tiết khí.

Kinh điển Đông Phương: Áp dụng hệ thống Hiệp Kỷ Biện Phương Thư, tính toán chuẩn theo tiết khí thực và tọa độ địa lý.
Cá nhân hóa tuyệt đối: Tính năng cao cấp phân tích cát hung dựa trên giờ sinh riêng biệt của mỗi người.
Bộ lọc Phương Tây: Tự động loại bỏ các ngày xấu theo Chiêm tinh (Sao Thủy nghịch hành, Moon Void of Course) và các ngày kiêng kỵ phương Tây (Thứ 6 ngày 13).
Đồng bộ hệ thống: Cập nhật dữ liệu thời gian thực, đảm bảo độ chính xác tuyệt đối cho mọi quyết định đại sự.

Cách xem ngày giờ tốt xấu là ưu tiên xem từ Ngày trước, rồi đến Giờ. Nếu không có cơ hội chọn được ngày thì hãy ưu tiên chọn Giờ.
Ngày tốt nhất là ngày bạn có sự chuẩn bị tốt nhất. Tuy nhiên, nếu biết kết hợp giữa nỗ lực cá nhân và nhịp điệu tự nhiên, bạn sẽ có thêm một luồng gió hỗ trợ.

Tùy Chọn Hiển Thị Cát Hung

Tháng Dương Lịch
1DLT5
2T6
3T7
4CN
5T2
6T3
7T4
8T5
9T6
10T7
11CN
12T2
13T3
14T4
15T5
16T6
17T7
18CN
19T2
20T3
21T4
22T5
23T6
24T7
25CN
26T2
27T3
28T4
29T5
30T6
31T7
Lịch Vạn Sự
Thứ Ba
Tháng 1 / 2026
Năng Lượng (Tổng Quan)10%
Đại HungBình HòaĐại Cát
Âm Lịch năm Ất Tị
9/12
NămẤt Tị
ThángKỷ Sửu
NgàyTân Sửu

Giờ Hoàng Đạo

SửuDầnMãoThìnTịNgọMùiThânDậuTuấtHợi12 Giáp
H.Đạo (Tốt)
H.Đạo (Khá)
Bình Thường
Xấu
H.Đạo (Xung)

Hư Hao

10 điểm

"Vận khí ngày suy giảm, âm khí lấn át dương khí. Không thuận lợi cho việc khởi đầu hay đi xa."

TRỰC

Kiến

Tốt cho xuất hành, giá thú, khai trương. Kỵ động thổ.

NHỊ THẬP BÁT TÚ

Chủy

Xấu cho việc nhận chức, đầu tư, kỵ việc tranh chấp.

Cát Tinh (Sao Tốt)

Mẫu Thương
Sao chủ về sự sinh sôi, nảy nở, cực tốt cho khai trương, cầu tài.

Hung Tinh (Sao Xấu)

Tiểu Hồng Sa
Huyết quang sát, xấu cho khởi tạo, xuất hành, khám chữa bệnh.
Chu Tước
Khẩu thiệt thị phi, hay nảy sinh cãi vọ, tranh chấp bằng lời nói.
Vãng Vong
Lục bát vãng vong, cực kỵ cho việc xuất hành, nhậm chức.

Tuổi Xung Ngày (Nên Kiêng)

Đinh Mùi
Quý Mùi
Ất Mùi
Tân Mùi
Bính Tý
Đinh Sửu
Bính Ngọ
Kỷ Mùi
Bính Dần
Đinh Mão
Bính Tuất
Đinh Hợi
Bính Thân
Đinh Dậu
Bính Thìn
Đinh Tị

Tuổi Hợp Ngày (Cát Lợi)

Bính Tý
Giáp Tý
Quý Dậu
Tân Tị
Mậu Tý
Canh Tý
Bính Dần
Bính Tuất
Bính Thân
Đinh Dậu
Ất Tị
Kỷ Dậu
Nhâm Tý
Bính Thìn
Đinh Tị
Ất Sửu
Kỷ Tị
Nhâm Thân
Canh Thìn
Ất Dậu
Quý Tị
Giáp Ngọ
Ất Mùi
Nhâm Dần
Quý Mão
Bính Ngọ
Canh Tuất
Tân Hợi
Tân Dậu
Lời Khuyên Hành Động

Việc Cần Tránh

Nhậm chức / Nhận việc

0%
Cát Thần:Mẫu Thương
Hung Thần:Vãng Vong (Kỵ), Trực Kiến, Sao Chủy

Nhập học / Thi cử / Cầu danh

0%
Cát Thần:Mẫu Thương
Hung Thần:Vãng Vong, Trực Kiến, Sao Chủy

Tố tụng / Giải oan

0%
Cát Thần:Mẫu Thương
Hung Thần:Vãng Vong, Chu Tước (Kỵ), Sao Chủy

Xuất hành đi xa

0%
Cát Thần:Mẫu Thương, Trực Kiến
Hung Thần:Vãng Vong (Kỵ), Tiểu Hồng Sa (Kỵ), Sao Chủy

Thu nợ / Cất giữ tài sản

0%
Cát Thần:Mẫu Thương
Hung Thần:Vãng Vong (Kỵ), Sao Chủy, Tiểu Hồng Sa

Mua xe / Tài sản lớn

0%
Cát Thần:Mẫu Thương
Hung Thần:Vãng Vong (Kỵ), Sao Chủy, Tiểu Hồng Sa

Phân tích ngày 27/01/2026

Ngày 27/01/2026 tức ngày 9 tháng 12 năm Ất Tị âm lịch. Tức lịch tiết khí là ngày Tân Sửu, tháng Kỷ Sửu, năm Ất Tị

Tiết khí: Đại Hàn. Trực: Kiến. Sao: Chủy.Chính Ngọ: 12:09

Giờ Tý bắt đầu từ 23h đêm hôm trước. Các giờ Hoàng Đạo được đánh dấu sao ().

Giờ Mậu

23:09 - 01:0926/01 27/01
32.8%
  • Lưu Niên
  • Giờ Hắc Đạo (Thiên Hình)

Giờ Kỷ Sửu

01:09 - 03:09
42.5%
  • Tốc Hỷ
  • Giờ Hắc Đạo (Chu Tước)

Giờ Canh Dần

03:09 - 05:09
60.5%
  • Xích Khẩu
  • Giờ Quý Nhân
  • Giờ Hoàng Đạo (Kim Quỹ)

Giờ Tân Mão

05:09 - 07:09
80%
  • Tiểu Cát
  • Giờ Hoàng Đạo (Thiên Đức)

Giờ Nhâm Thìn

07:09 - 09:09
27.5%
  • Không Vong
  • Giờ Hắc Đạo (Bạch Hổ)

Giờ Quý Tị

09:09 - 11:09
80%
  • Đại An
  • Giờ Hoàng Đạo (Ngọc Đường)

Giờ Giáp Ngọ

11:09 - 13:09
38%
  • Lưu Niên
  • Giờ Hắc Đạo (Thiên Lao)
  • Giờ Quý Nhân

Giờ Ất Mùi

13:09 - 15:09
32.8%
  • Nhật Phá
  • Tốc Hỷ
  • Nhật Phá: Giờ Mùi xung ngày.
  • Giờ Hắc Đạo (Nguyên Vũ)

Giờ Bính Thân

15:09 - 17:09
57.5%
  • Xích Khẩu
  • Giờ Hoàng Đạo (Tư Mệnh)

Giờ Đinh Dậu

17:09 - 19:09
50%
  • Tiểu Cát
  • Giờ Hắc Đạo (Câu Trận)

Giờ Mậu Tuất

19:09 - 21:09
57.5%
  • Không Vong
  • Giờ Hoàng Đạo (Thanh Long)

Giờ Kỷ Hợi

21:09 - 23:09
80%
  • Đại An
  • Giờ Hoàng Đạo (Minh Đường)