Xem ngày giờ tốt xấu
Chi tiết ngày (Âm lịch: 23/7) theo lịch vạn niên và tiết khí.
Kinh điển Đông Phương: Áp dụng hệ thống Hiệp Kỷ Biện Phương Thư, tính toán chuẩn theo tiết
khí thực và tọa độ địa lý.
Cá nhân hóa tuyệt đối: Tính năng cao cấp phân tích cát hung dựa trên giờ sinh riêng biệt của
mỗi người.
Bộ lọc Phương Tây: Tự động loại bỏ các ngày xấu theo Chiêm tinh (Sao Thủy nghịch hành, Moon
Void of Course) và các ngày kiêng kỵ phương Tây (Thứ 6 ngày 13).
Đồng bộ hệ thống: Cập nhật dữ liệu thời gian thực, đảm bảo độ chính xác tuyệt đối cho mọi
quyết định đại sự.
Cách xem ngày giờ tốt xấu là ưu tiên xem từ Ngày trước, rồi đến Giờ. Nếu không có cơ hội chọn được ngày thì
hãy ưu tiên chọn Giờ.
Ngày tốt nhất là ngày bạn có sự chuẩn bị tốt nhất. Tuy nhiên, nếu biết kết hợp giữa nỗ lực cá nhân và nhịp
điệu tự nhiên, bạn sẽ có thêm một luồng gió hỗ trợ.
Tùy Chọn Hiển Thị Cát Hung
Giờ Hoàng Đạo
Suy Khí
40 điểm"Năng lượng ngày ở mức thấp và có chút biến động. Cần sự cẩn trọng và nỗ lực cá nhân lớn để đạt kết quả."
TRỰC
Tốt cho thu nợ, nhập kho, sửa nhà. Kỵ chôn cất, khánh thành.
NHỊ THẬP BÁT TÚ
Tốt cho cầu danh, nhận chức, nhưng kỵ việc xây dựng.
Cát Tinh (Sao Tốt)
Hung Tinh (Sao Xấu)
Tuổi Xung Ngày (Nên Kiêng)
Tuổi Hợp Ngày (Cát Lợi)
Việc Nên Làm
An táng / Mai táng
90%Thu nợ / Cất giữ tài sản
85%Tế lễ / Cúng bái
85%Trị bệnh / Phẫu thuật
70%Tố tụng / Giải oan
70%Nhập học / Thi cử / Cầu danh
70%Nhậm chức / Nhận việc
70%Việc Cần Tránh
Cưới hỏi / Đính hôn
45%Mua xe / Tài sản lớn
45%Ký hợp đồng / Giao dịch
45%Khai trương / Mở cửa hàng
45%Nhập trạch (Vào nhà mới)
45%Động thổ / Khởi công
45%Phân tích ngày 04/09/2026
Ngày 04/09/2026 tức ngày 23 tháng 7 năm Bính Ngọ âm lịch. Tức lịch tiết khí là ngày Tân Tị, tháng Bính Thân, năm Bính Ngọ
Tiết khí: Xử Thử. Trực: Thu. Sao: Lâu.Chính Ngọ: 11:55
Giờ Tý bắt đầu từ 23h đêm hôm trước. Các giờ Hoàng Đạo được đánh dấu sao (★).
Giờ Mậu Tý
- Tiểu Cát
- Giờ Hắc Đạo (Bạch Hổ)
Giờ Kỷ Sửu
★- Không Vong
- Giờ Hoàng Đạo (Ngọc Đường)
Giờ Canh Dần
- Đại An
- Giờ Hắc Đạo (Thiên Lao)
- Giờ Quý Nhân
Giờ Tân Mão
- Lưu Niên
- Giờ Hắc Đạo (Nguyên Vũ)
Giờ Nhâm Thìn
★- Tốc Hỷ
- Giờ Hoàng Đạo (Tư Mệnh)
Giờ Quý Tị
- Xích Khẩu
- Giờ Hắc Đạo (Câu Trận)
Giờ Giáp Ngọ
★- Tiểu Cát
- Giờ Quý Nhân
- Giờ Hoàng Đạo (Thanh Long)
Giờ Ất Mùi
★- Không Vong
- Giờ Hoàng Đạo (Minh Đường)
Giờ Bính Thân
- Đại An
- Giờ Hắc Đạo (Thiên Hình)
Giờ Đinh Dậu
- Lưu Niên
- Giờ Hắc Đạo (Chu Tước)
Giờ Mậu Tuất
★- Tốc Hỷ
- Giờ Hoàng Đạo (Kim Quỹ)
Giờ Kỷ Hợi
★- Nhật Phá
- Xích Khẩu
- Nhật Phá: Giờ Hợi xung ngày.
- Giờ Hoàng Đạo (Thiên Đức)
Các công cụ hữu ích nổi bật
Các tính năng liên quan giúp bạn khai thác tối đa tiềm năng của huyền học
Thời Gian Địa Lý
- •Đổi Giờ Âm Lịch Địa PhươngTính toán Âm lịch theo vị trí địa lý
- •Giờ Mặt Trời & Chính Ngọ Địa PhươngTính toán Giờ Mặt Trời Thật theo địa lý
- •Tiết Khí Toàn CầuXem lịch 24 tiết khí theo GPS toàn cầu
- •Điểm Sóc Chính XácTính toán ngày Điểm Sóc theo địa lý
- •Lịch Can Chi Chính XácChuyên dụng cho hoạt động phong thủy, tâm linh
- •Xem Ngày Giờ Tốt XấuXem ngày tốt xấu, giờ hoàng đạo
Huyền Học & Phong Thủy
- •Gieo Quẻ Hỏi ViệcBói toán theo Kinh Dịch truyền thống
- •Gieo Quẻ Kinh DịchGieo quẻ bằng đồng xu truyền thống cổ xưa
- •Tử Vi & Bát Tự Theo Nơi SinhTra cứu chi tiết cho người sinh tại Việt Nam và Quốc tế
- •Lập Lá Số Tử Vi & Bát TựTra cứu vận mệnh theo tử vi Việt Nam và Bát Tự
- •Học Tử Vi Online Miễn PhíKhóa học tử vi trực tuyến miễn phí cho người mới
Khám phá thêm Tinh Mệnh Đồ để tìm hiểu các tính năng khác