Xem ngày giờ tốt xấu
Chi tiết ngày (Âm lịch: 7/6) theo lịch vạn niên và tiết khí.
Kinh điển Đông Phương: Áp dụng hệ thống Hiệp Kỷ Biện Phương Thư, tính toán chuẩn theo tiết
khí thực và tọa độ địa lý.
Cá nhân hóa tuyệt đối: Tính năng cao cấp phân tích cát hung dựa trên giờ sinh riêng biệt của
mỗi người.
Bộ lọc Phương Tây: Tự động loại bỏ các ngày xấu theo Chiêm tinh (Sao Thủy nghịch hành, Moon
Void of Course) và các ngày kiêng kỵ phương Tây (Thứ 6 ngày 13).
Đồng bộ hệ thống: Cập nhật dữ liệu thời gian thực, đảm bảo độ chính xác tuyệt đối cho mọi
quyết định đại sự.
Cách xem ngày giờ tốt xấu là ưu tiên xem từ Ngày trước, rồi đến Giờ. Nếu không có cơ hội chọn được ngày thì
hãy ưu tiên chọn Giờ.
Ngày tốt nhất là ngày bạn có sự chuẩn bị tốt nhất. Tuy nhiên, nếu biết kết hợp giữa nỗ lực cá nhân và nhịp
điệu tự nhiên, bạn sẽ có thêm một luồng gió hỗ trợ.
Tùy Chọn Hiển Thị Cát Hung
Giờ Hoàng Đạo
Suy Khí
40 điểm"Năng lượng ngày chịu ảnh hưởng bởi Tam Nương. Khí trường xung khắc mạnh, nên tạm hoãn các việc đại sự để bảo toàn năng lượng."
TRỰC
Tốt cho xuất hành, giá thú, khai trương. Kỵ động thổ.
NHỊ THẬP BÁT TÚ
Tốt cho việc khai trương, cầu tài, hợp tác làm ăn.
Cát Tinh (Sao Tốt)
Hung Tinh (Sao Xấu)
Tuổi Xung Ngày (Nên Kiêng)
Tuổi Hợp Ngày (Cát Lợi)
Việc Nên Làm
Khai trương / Mở cửa hàng
65%An táng / Mai táng
58%Tế lễ / Cúng bái
53%Trị bệnh / Phẫu thuật
53%Đầu tư / Cầu tài (Vay mượn, hùn vốn)
53%Tố tụng / Giải oan
53%Việc Cần Tránh
Cưới hỏi / Đính hôn
0%Nhậm chức / Nhận việc
38%Nhập học / Thi cử / Cầu danh
38%Thu nợ / Cất giữ tài sản
40%Mua xe / Tài sản lớn
40%Ký hợp đồng / Giao dịch
40%Phân tích ngày 20/07/2026
Ngày 20/07/2026 tức ngày 7 tháng 6 năm Bính Ngọ âm lịch. Tức lịch tiết khí là ngày Ất Mùi, tháng Ất Mùi, năm Bính Ngọ
Tiết khí: Tiểu Thử. Trực: Kiến. Sao: Trương.Chính Ngọ: 12:03
Giờ Tý bắt đầu từ 23h đêm hôm trước. Các giờ Hoàng Đạo được đánh dấu sao (★).
Giờ Bính Tý
- Không Vong
- Giờ Hắc Đạo (Thiên Hình)
- Giờ Quý Nhân
Giờ Đinh Sửu
- Nhật Phá
- Đại An
- Nhật Phá: Giờ Sửu xung ngày.
- Giờ Hắc Đạo (Chu Tước)
Giờ Mậu Dần
★- Lưu Niên
- Giờ Hoàng Đạo (Kim Quỹ)
Giờ Kỷ Mão
★- Tốc Hỷ
- Giờ Hoàng Đạo (Thiên Đức)
Giờ Canh Thìn
- Xích Khẩu
- Giờ Hắc Đạo (Bạch Hổ)
Giờ Tân Tị
★- Tiểu Cát
- Giờ Hoàng Đạo (Ngọc Đường)
Giờ Nhâm Ngọ
- Không Vong
- Giờ Hắc Đạo (Thiên Lao)
Giờ Quý Mùi
- Đại An
- Giờ Hắc Đạo (Nguyên Vũ)
Giờ Giáp Thân
★- Lưu Niên
- Giờ Quý Nhân
- Giờ Hoàng Đạo (Tư Mệnh)
Giờ Ất Dậu
- Tốc Hỷ
- Giờ Hắc Đạo (Câu Trận)
Giờ Bính Tuất
★- Xích Khẩu
- Giờ Hoàng Đạo (Thanh Long)
Giờ Đinh Hợi
★- Tiểu Cát
- Giờ Hoàng Đạo (Minh Đường)
Các công cụ hữu ích nổi bật
Các tính năng liên quan giúp bạn khai thác tối đa tiềm năng của huyền học
Thời Gian Địa Lý
- •Đổi Giờ Âm Lịch Địa PhươngTính toán Âm lịch theo vị trí địa lý
- •Giờ Mặt Trời & Chính Ngọ Địa PhươngTính toán Giờ Mặt Trời Thật theo địa lý
- •Tiết Khí Toàn CầuXem lịch 24 tiết khí theo GPS toàn cầu
- •Điểm Sóc Chính XácTính toán ngày Điểm Sóc theo địa lý
- •Lịch Can Chi Chính XácChuyên dụng cho hoạt động phong thủy, tâm linh
- •Xem Ngày Giờ Tốt XấuXem ngày tốt xấu, giờ hoàng đạo
Huyền Học & Phong Thủy
- •Gieo Quẻ Hỏi ViệcBói toán theo Kinh Dịch truyền thống
- •Gieo Quẻ Kinh DịchGieo quẻ bằng đồng xu truyền thống cổ xưa
- •Tử Vi & Bát Tự Theo Nơi SinhTra cứu chi tiết cho người sinh tại Việt Nam và Quốc tế
- •Lập Lá Số Tử Vi & Bát TựTra cứu vận mệnh theo tử vi Việt Nam và Bát Tự
- •Học Tử Vi Online Miễn PhíKhóa học tử vi trực tuyến miễn phí cho người mới
Khám phá thêm Tinh Mệnh Đồ để tìm hiểu các tính năng khác