Tinh Mệnh Đồ

Xem ngày giờ tốt xấu

Chi tiết ngày (Âm lịch: 10/2) theo lịch vạn niên và tiết khí.

Kinh điển Đông Phương: Áp dụng hệ thống Hiệp Kỷ Biện Phương Thư, tính toán chuẩn theo tiết khí thực và tọa độ địa lý.
Cá nhân hóa tuyệt đối: Tính năng cao cấp phân tích cát hung dựa trên giờ sinh riêng biệt của mỗi người.
Bộ lọc Phương Tây: Tự động loại bỏ các ngày xấu theo Chiêm tinh (Sao Thủy nghịch hành, Moon Void of Course) và các ngày kiêng kỵ phương Tây (Thứ 6 ngày 13).
Đồng bộ hệ thống: Cập nhật dữ liệu thời gian thực, đảm bảo độ chính xác tuyệt đối cho mọi quyết định đại sự.

Cách xem ngày giờ tốt xấu là ưu tiên xem từ Ngày trước, rồi đến Giờ. Nếu không có cơ hội chọn được ngày thì hãy ưu tiên chọn Giờ.
Ngày tốt nhất là ngày bạn có sự chuẩn bị tốt nhất. Tuy nhiên, nếu biết kết hợp giữa nỗ lực cá nhân và nhịp điệu tự nhiên, bạn sẽ có thêm một luồng gió hỗ trợ.

Tùy Chọn Hiển Thị Cát Hung

Tháng Dương Lịch
1DLCN
2T2
3T3
4T4
5T5
6T6
7T7
8CN
9T2
10T3
11T4
12T5
13T6
14T7
15CN
16T2
17T3
18T4
19T5
20T6
21T7
22CN
23T2
24T3
25T4
26T5
27T6
28T7
29CN
30T2
31T3
Lịch Vạn Sự
Thứ Bảy
Tháng 3 / 2026
Năng Lượng (Tổng Quan)0%
Đại HungBình HòaĐại Cát
Âm Lịch năm Bính Ngọ
10/2
NămBính Ngọ
ThángTân Mão
NgàyTân Sửu

Giờ Hoàng Đạo

SửuDầnMãoThìnTịNgọMùiThânDậuTuấtHợi12 Giáp
H.Đạo (Tốt)
H.Đạo (Khá)
Bình Thường
Xấu
H.Đạo (Xung)

Hư Hao

0 điểm

"Vận khí ngày suy giảm, âm khí lấn át dương khí. Không thuận lợi cho việc khởi đầu hay đi xa."

TRỰC

Khai

Tốt cho khai trương, cưới hỏi, xuất hành. Kỵ việc không minh bạch.

NHỊ THẬP BÁT TÚ

Liễu

Xấu mọi việc, dễ gặp chuyện thị phi, hao tài tốn của.

Cát Tinh (Sao Tốt)

Không có sao tốt nổi bật

Hung Tinh (Sao Xấu)

Thổ Phủ
Thần đất ngăn trở, kỵ động thổ, xây dựng, sửa sang mặt bằng.
Thổ Cấm
Đất đai bị cấm kỵ, không nên đụng chạm vào lòng đất.
Trùng Tang
Đại kỵ trong tang lễ, dễ dẫn đến tang trùng, họa vô đơn chí.
Câu Trận
Trì trệ, ngăn trở, mưu sự khó thành, công việc chậm trễ.

Tuổi Xung Ngày (Nên Kiêng)

Đinh Mùi
Quý Mùi
Ất Mùi
Tân Mùi
Bính Tý
Đinh Sửu
Bính Ngọ
Kỷ Mùi
Bính Dần
Đinh Mão
Bính Tuất
Đinh Hợi
Bính Thân
Đinh Dậu
Bính Thìn
Đinh Tị

Tuổi Hợp Ngày (Cát Lợi)

Bính Tý
Giáp Tý
Quý Dậu
Tân Tị
Mậu Tý
Canh Tý
Bính Dần
Bính Tuất
Bính Thân
Đinh Dậu
Ất Tị
Kỷ Dậu
Nhâm Tý
Bính Thìn
Đinh Tị
Ất Sửu
Kỷ Tị
Nhâm Thân
Canh Thìn
Ất Dậu
Quý Tị
Giáp Ngọ
Ất Mùi
Nhâm Dần
Quý Mão
Bính Ngọ
Canh Tuất
Tân Hợi
Tân Dậu
Lời Khuyên Hành Động

Việc Cần Tránh

An táng / Mai táng

0%
Hung Thần:Trùng Tang (Kỵ), Trực Khai (Kỵ), Sao Liễu

Cưới hỏi / Đính hôn

0%
Cát Thần:Trực Khai
Hung Thần:Sao Liễu (Kỵ), Trùng Tang (Kỵ), Thổ Phủ

Nhập trạch (Vào nhà mới)

0%
Cát Thần:Trực Khai
Hung Thần:Thổ Phủ (Kỵ), Thổ Cấm (Kỵ), Sao Liễu

Động thổ / Khởi công

0%
Cát Thần:Trực Khai
Hung Thần:Thổ Phủ (Kỵ), Thổ Cấm (Kỵ), Sao Liễu (Kỵ)

Thu nợ / Cất giữ tài sản

5%
Cát Thần:Trực Khai
Hung Thần:Sao Liễu, Trùng Tang, Thổ Phủ

Mua xe / Tài sản lớn

5%
Cát Thần:Trực Khai
Hung Thần:Sao Liễu, Trùng Tang, Thổ Phủ

Phân tích ngày 28/03/2026

Ngày 28/03/2026 tức ngày 10 tháng 2 năm Bính Ngọ âm lịch. Tức lịch tiết khí là ngày Tân Sửu, tháng Tân Mão, năm Bính Ngọ

Tiết khí: Xuân Phân. Trực: Khai. Sao: Liễu.Chính Ngọ: 12:01

Giờ Tý bắt đầu từ 23h đêm hôm trước. Các giờ Hoàng Đạo được đánh dấu sao ().

Giờ Mậu

23:01 - 01:0127/03 28/03
40.3%
  • Tiểu Cát
  • Giờ Hắc Đạo (Thiên Hình)

Giờ Kỷ Sửu

01:01 - 03:01
27.5%
  • Không Vong
  • Giờ Hắc Đạo (Chu Tước)

Giờ Canh Dần

03:01 - 05:01
75.5%
  • Đại An
  • Giờ Quý Nhân
  • Giờ Hoàng Đạo (Kim Quỹ)

Giờ Tân Mão

05:01 - 07:01
72.5%
  • Lưu Niên
  • Giờ Hoàng Đạo (Thiên Đức)

Giờ Nhâm Thìn

07:01 - 09:01
42.5%
  • Tốc Hỷ
  • Giờ Hắc Đạo (Bạch Hổ)

Giờ Quý Tị

09:01 - 11:01
65%
  • Xích Khẩu
  • Giờ Hoàng Đạo (Ngọc Đường)

Giờ Giáp Ngọ

11:01 - 13:01
45.5%
  • Tiểu Cát
  • Giờ Hắc Đạo (Thiên Lao)
  • Giờ Quý Nhân

Giờ Ất Mùi

13:01 - 15:01
17.8%
  • Nhật Phá
  • Không Vong
  • Nhật Phá: Giờ Mùi xung ngày.
  • Giờ Hắc Đạo (Nguyên Vũ)

Giờ Bính Thân

15:01 - 17:01
72.5%
  • Đại An
  • Giờ Hoàng Đạo (Tư Mệnh)

Giờ Đinh Dậu

17:01 - 19:01
42.5%
  • Lưu Niên
  • Giờ Hắc Đạo (Câu Trận)

Giờ Mậu Tuất

19:01 - 21:01
72.5%
  • Tốc Hỷ
  • Giờ Hoàng Đạo (Thanh Long)

Giờ Kỷ Hợi

21:01 - 23:01
65%
  • Xích Khẩu
  • Giờ Hoàng Đạo (Minh Đường)