Tinh Mệnh Đồ

Xem ngày giờ tốt xấu

Chi tiết ngày (Âm lịch: 9/5) theo lịch vạn niên và tiết khí.

Kinh điển Đông Phương: Áp dụng hệ thống Hiệp Kỷ Biện Phương Thư, tính toán chuẩn theo tiết khí thực và tọa độ địa lý.
Cá nhân hóa tuyệt đối: Tính năng cao cấp phân tích cát hung dựa trên giờ sinh riêng biệt của mỗi người.
Bộ lọc Phương Tây: Tự động loại bỏ các ngày xấu theo Chiêm tinh (Sao Thủy nghịch hành, Moon Void of Course) và các ngày kiêng kỵ phương Tây (Thứ 6 ngày 13).
Đồng bộ hệ thống: Cập nhật dữ liệu thời gian thực, đảm bảo độ chính xác tuyệt đối cho mọi quyết định đại sự.

Cách xem ngày giờ tốt xấu là ưu tiên xem từ Ngày trước, rồi đến Giờ. Nếu không có cơ hội chọn được ngày thì hãy ưu tiên chọn Giờ.
Ngày tốt nhất là ngày bạn có sự chuẩn bị tốt nhất. Tuy nhiên, nếu biết kết hợp giữa nỗ lực cá nhân và nhịp điệu tự nhiên, bạn sẽ có thêm một luồng gió hỗ trợ.

Tùy Chọn Hiển Thị Cát Hung

Tháng Dương Lịch
1DLT3
2T4
3T5
4T6
5T7
6CN
7T2
8T3
9T4
10T5
11T6
12T7
13CN
14T2
15T3
16T4
17T5
18T6
19T7
20CN
21T2
22T3
23T4
24T5
25T6
26T7
27CN
28T2
29T3
30T4
Lịch Vạn Sự
Chủ Nhật
Tháng 6 / 2027
Năng Lượng (Tổng Quan)10%
Đại HungBình HòaĐại Cát
Âm Lịch năm Đinh Mùi
9/5
NămĐinh Mùi
ThángBính Ngọ
NgàyQuý Hợi

Giờ Hoàng Đạo

SửuDầnMãoThìnTịNgọMùiThânDậuTuấtHợi12 Giáp
H.Đạo (Tốt)
H.Đạo (Khá)
Bình Thường
Xấu
H.Đạo (Xung)

Hư Hao

10 điểm

"Năng lượng ngày chịu ảnh hưởng bởi Địa Phá. Khí trường xung khắc mạnh, nên tạm hoãn các việc đại sự để bảo toàn năng lượng."

TRỰC

Chấp

Tốt cho bắt trộm, giải quyết tranh chấp. Kỵ đi xa, chuyển nhà.

NHỊ THẬP BÁT TÚ

Mão

Xấu cho việc xây dựng, cưới hỏi, chôn cất, khai trương.

Cát Tinh (Sao Tốt)

Thiên Đức
Đệ nhất cát thần, hóa giải hung sát, vạn sự cát tường.

Hung Tinh (Sao Xấu)

Địa Phá
Đất đai xung phá, đại kỵ động thổ, xây dựng, đào ao.
Thổ Phù
Thổ Phù cấm kỵ động thổ, phá hoại đất đai.
Chu Tước
Khẩu thiệt thị phi, hay nảy sinh cãi vọ, tranh chấp bằng lời nói.

Tuổi Xung Ngày (Nên Kiêng)

Kỷ Tị
Đinh Tị
Mậu Dần
Kỷ Mão
Ất Tị
Mậu Thân
Kỷ Dậu
Tân Tị
Mậu Tý
Kỷ Sửu
Quý Tị
Mậu Ngọ
Kỷ Mùi
Bính Tuất
Đinh Hợi
Bính Thìn
Mậu Thìn
Mậu Tuất
Kỷ Hợi

Tuổi Hợp Ngày (Cát Lợi)

Mậu Dần
Canh Dần
Mậu Thìn
Quý Mùi
Tân Mão
Mậu Tuất
Nhâm Dần
Giáp Dần
Bính Dần
Ất Mùi
Quý Mão
Đinh Mùi
Ất Mão
Đinh Mão
Kỷ Tị
Tân Mùi
Kỷ Mão
Nhâm Ngọ
Mậu Tý
Kỷ Hợi
Mậu Thân
Nhâm Tý
Quý Sửu
Mậu Ngọ
Kỷ Mùi
Canh Thân
Tân Dậu
Lời Khuyên Hành Động

Việc Cần Tránh

Xuất hành đi xa

0%
Cát Thần:Thiên Đức
Hung Thần:Địa Phá (Kỵ), Trực Chấp (Kỵ), Sao Mão

Khai trương / Mở cửa hàng

0%
Cát Thần:Thiên Đức
Hung Thần:Địa Phá, Trực Chấp (Kỵ), Sao Mão (Kỵ)

Nhập trạch (Vào nhà mới)

0%
Cát Thần:Thiên Đức, Trực Chấp
Hung Thần:Địa Phá (Kỵ), Thổ Phù (Kỵ), Sao Mão

Động thổ / Khởi công

0%
Cát Thần:Thiên Đức, Trực Chấp
Hung Thần:Địa Phá (Kỵ), Thổ Phù (Kỵ), Sao Mão (Kỵ)

Tố tụng / Giải oan

5%
Cát Thần:Thiên Đức
Hung Thần:Địa Phá, Chu Tước (Kỵ), Sao Mão

Cưới hỏi / Đính hôn

5%
Cát Thần:Thiên Đức
Hung Thần:Sao Mão (Kỵ), Địa Phá, Thổ Phù

Phân tích ngày 13/06/2027

Ngày 13/06/2027 tức ngày 9 tháng 5 năm Đinh Mùi âm lịch. Tức lịch tiết khí là ngày Quý Hợi, tháng Bính Ngọ, năm Đinh Mùi

Tiết khí: Mang Chủng. Trực: Chấp. Sao: Mão.Chính Ngọ: 11:56

Giờ Tý bắt đầu từ 23h đêm hôm trước. Các giờ Hoàng Đạo được đánh dấu sao ().

Giờ Nhâm

22:56 - 00:5612/06 13/06
42.5%
  • Đại An
  • Giờ Hắc Đạo (Bạch Hổ)

Giờ Quý Sửu

00:56 - 02:56
72.5%
  • Lưu Niên
  • Giờ Hoàng Đạo (Ngọc Đường)

Giờ Giáp Dần

02:56 - 04:56
42.5%
  • Tốc Hỷ
  • Giờ Hắc Đạo (Thiên Lao)

Giờ Ất Mão

04:56 - 06:56
38%
  • Xích Khẩu
  • Giờ Hắc Đạo (Nguyên Vũ)
  • Giờ Quý Nhân

Giờ Bính Thìn

06:56 - 08:56
72.5%
  • Tiểu Cát
  • Giờ Hoàng Đạo (Tư Mệnh)

Giờ Đinh Tị

08:56 - 10:56
20.8%
  • Nhật Phá
  • Không Vong
  • Nhật Phá: Giờ Tị xung ngày.
  • Giờ Hắc Đạo (Câu Trận)
  • Giờ Quý Nhân

Giờ Mậu Ngọ

10:56 - 12:56
72.5%
  • Đại An
  • Giờ Hoàng Đạo (Thanh Long)

Giờ Kỷ Mùi

12:56 - 14:56
72.5%
  • Lưu Niên
  • Giờ Hoàng Đạo (Minh Đường)

Giờ Canh Thân

14:56 - 16:56
42.5%
  • Tốc Hỷ
  • Giờ Hắc Đạo (Thiên Hình)

Giờ Tân Dậu

16:56 - 18:56
35%
  • Xích Khẩu
  • Giờ Hắc Đạo (Chu Tước)

Giờ Nhâm Tuất

18:56 - 20:56
70.3%
  • Tiểu Cát
  • Giờ Hoàng Đạo (Kim Quỹ)

Giờ Quý Hợi

20:56 - 22:56
57.5%
  • Không Vong
  • Giờ Hoàng Đạo (Thiên Đức)