Tinh Mệnh Đồ

Lịch Vạn Niên 10/11/2026 - Xem Ngày Giờ Tốt Xấu

Chi tiết ngày (Âm lịch: 2/10) theo lịch vạn niên và tiết khí.

Kinh điển Đông Phương: Áp dụng hệ thống Hiệp Kỷ Biện Phương Thư, tính toán chuẩn theo tiết khí thực và tọa độ địa lý.
Cá nhân hóa tuyệt đối: Tính năng cao cấp phân tích cát hung dựa trên giờ sinh riêng biệt của mỗi người.
Bộ lọc Phương Tây: Tự động loại bỏ các ngày xấu theo Chiêm tinh (Sao Thủy nghịch hành, Moon Void of Course) và các ngày kiêng kỵ phương Tây (Thứ 6 ngày 13).
Đồng bộ hệ thống: Cập nhật dữ liệu thời gian thực, đảm bảo độ chính xác tuyệt đối cho mọi quyết định đại sự.

Cách xem ngày giờ tốt xấu là ưu tiên xem từ Ngày trước, rồi đến Giờ. Nếu không có cơ hội chọn được ngày thì hãy ưu tiên chọn Giờ.
Ngày tốt nhất là ngày bạn có sự chuẩn bị tốt nhất. Tuy nhiên, nếu biết kết hợp giữa nỗ lực cá nhân và nhịp điệu tự nhiên, bạn sẽ có thêm một luồng gió hỗ trợ.

Tùy Chọn Hiển Thị Cát Hung

Tháng Dương Lịch
1DLCN
2T2
3T3
4T4
5T5
6T6
7T7
8CN
9T2
10T3
11T4
12T5
13T6
14T7
15CN
16T2
17T3
18T4
19T5
20T6
21T7
22CN
23T2
24T3
25T4
26T5
27T6
28T7
29CN
30T2
Lịch Vạn Sự
Thứ Ba
Tháng 11 / 2026
Năng Lượng (Tổng Quan)23%
Đại HungBình HòaĐại Cát
Âm Lịch năm Bính Ngọ
2/10
NămBính Ngọ
ThángKỷ Hợi
NgàyMậu

Giờ Hoàng Đạo

SửuDầnMãoThìnTịNgọMùiThânDậuTuấtHợi12 Giáp
H.Đạo (Tốt)
H.Đạo (Khá)
Bình Thường
Xấu
H.Đạo (Xung)

Hư Hao

23 điểm

"Vận khí ngày suy giảm, âm khí lấn át dương khí. Không thuận lợi cho việc khởi đầu hay đi xa."

TRỰC

Trừ

Tốt cho tẩy uế, chữa bệnh, giải oan. Kỵ cưới hỏi, đi xa.

NHỊ THẬP BÁT TÚ

Dực

Tốt cho việc đi xa, ngoại giao, nhưng kỵ việc xây dựng.

Cát Tinh (Sao Tốt)

Thiên Phú
Kho trời ban phúc, tốt cho mọi việc, đặc biệt là xây dựng, cầu tài.

Hung Tinh (Sao Xấu)

Bạch Hổ
Sát khí huyết quang, kỵ mai táng, dễ gặp tai nạn bất ngờ.
Địa Tặc
Khí xấu sinh trộm cắp, ác kỵ xây dựng động thổ.

Tuổi Xung Ngày (Nên Kiêng)

Giáp Ngọ
Bính Ngọ
Nhâm Ngọ
Giáp Thân
Ất Dậu
Giáp Dần
Ất Mão
Giáp Tý
Ất Sửu
Canh Ngọ
Ất Mùi
Mậu Ngọ
Nhâm Thìn
Quý Tị
Nhâm Tuất
Quý Hợi
Giáp Tuất
Ất Hợi
Giáp Thìn
Ất Tị

Tuổi Hợp Ngày (Cát Lợi)

Quý Sửu
Tân Sửu
Mậu Thân
Bính Thìn
Kỷ Sửu
Ất Sửu
Mậu Thìn
Đinh Sửu
Quý Mùi
Bính Thân
Giáp Thìn
Canh Thân
Canh Ngọ
Tân Mùi
Nhâm Thân
Quý Dậu
Mậu Dần
Kỷ Mão
Canh Thìn
Giáp Thân
Bính Tuất
Đinh Hợi
Nhâm Thìn
Quý Tị
Canh Tý
Quý Mão
Kỷ Dậu
Đinh Tị
Quý Hợi
Lời Khuyên Hành Động

Việc Cần Tránh

Nhập trạch (Vào nhà mới)

0%
Cát Thần:Thiên Phú
Hung Thần:Địa Tặc (Kỵ), Sao Dực, Bạch Hổ

Động thổ / Khởi công

0%
Cát Thần:Thiên Phú
Hung Thần:Địa Tặc (Kỵ), Sao Dực (Kỵ), Bạch Hổ (Kỵ)

Cưới hỏi / Đính hôn

8%
Cát Thần:Thiên Phú
Hung Thần:Bạch Hổ, Địa Tặc, Trực Trừ (Kỵ)

Thu nợ / Cất giữ tài sản

20%
Cát Thần:Thiên Phú
Hung Thần:Địa Tặc, Bạch Hổ, Trực Trừ

Mua xe / Tài sản lớn

20%
Cát Thần:Thiên Phú
Hung Thần:Địa Tặc, Bạch Hổ, Trực Trừ

Ký hợp đồng / Giao dịch

20%
Cát Thần:Thiên Phú
Hung Thần:Địa Tặc, Bạch Hổ, Trực Trừ

Phân tích ngày 10/11/2026

Ngày 10/11/2026 tức ngày 2 tháng 10 năm Bính Ngọ âm lịch. Tức lịch tiết khí là ngày Mậu , tháng Kỷ Hợi, năm Bính Ngọ

Tiết khí: Lập Đông. Trực: Trừ. Sao: Dực.Chính Ngọ: 11:40

Giờ Tý bắt đầu từ 23h đêm hôm trước. Các giờ Hoàng Đạo được đánh dấu sao ().

Giờ Nhâm

22:40 - 00:4009/11 10/11
72.5%
  • Tiểu Cát
  • Giờ Hoàng Đạo (Kim Quỹ)

Giờ Quý Sửu

00:40 - 02:40
60.5%
  • Không Vong
  • Giờ Quý Nhân
  • Giờ Hoàng Đạo (Thiên Đức)

Giờ Giáp Dần

02:40 - 04:40
50%
  • Đại An
  • Giờ Hắc Đạo (Bạch Hổ)

Giờ Ất Mão

04:40 - 06:40
65%
  • Lưu Niên
  • Giờ Hoàng Đạo (Ngọc Đường)

Giờ Bính Thìn

06:40 - 08:40
50%
  • Tốc Hỷ
  • Giờ Hắc Đạo (Thiên Lao)

Giờ Đinh Tị

08:40 - 10:40
27.5%
  • Xích Khẩu
  • Giờ Hắc Đạo (Nguyên Vũ)

Giờ Mậu Ngọ

10:40 - 12:40
62.8%
  • Nhật Phá
  • Tiểu Cát
  • Nhật Phá: Giờ Ngọ xung ngày.
  • Giờ Hoàng Đạo (Tư Mệnh)

Giờ Kỷ Mùi

12:40 - 14:40
30.5%
  • Không Vong
  • Giờ Hắc Đạo (Câu Trận)
  • Giờ Quý Nhân

Giờ Canh Thân

14:40 - 16:40
80%
  • Đại An
  • Giờ Hoàng Đạo (Thanh Long)

Giờ Tân Dậu

16:40 - 18:40
65%
  • Lưu Niên
  • Giờ Hoàng Đạo (Minh Đường)

Giờ Nhâm Tuất

18:40 - 20:40
50%
  • Tốc Hỷ
  • Giờ Hắc Đạo (Thiên Hình)

Giờ Quý Hợi

20:40 - 22:40
25.3%
  • Xích Khẩu
  • Giờ Hắc Đạo (Chu Tước)